沙洪

shā hóng sa hồng

Hán Việt: sa hồng · Pinyin: shā hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由流沙淤积而成的大暗滩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由流沙淤积而成的大暗滩。