沙漿 shā jiāng · sa tương Hán Việt: sa tương · Pinyin: shā jiāng Tổng quan vôi vữa Cấu tạo: 沙 (sa) + 漿 (tương)Pinyinshā jiāngHán Việtsa tươngCấu tạo沙 + 漿 · sa + tương nghĩa thành phần: sa + tương Nghĩa ViệtCihui vôi vữa