沙浦

shā pǔ sa phổ

Hán Việt: sa phổ · Pinyin: shā pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (phổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沙洲或沙滩边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沙洲或沙滩边。