沙漲 shā zhǎng · sa trướng Hán Việt: sa trướng · Pinyin: shā zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 漲 (trướng)Pinyinshā zhǎngHán Việtsa trướngCấu tạo沙 + 漲 · sa + trướng nghĩa thành phần: sa + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓沙淤积露出水面。Tân Hoa Tự Điển 1.谓沙淤积露出水面。