沙淋

shā lín sa lâm

Hán Việt: sa lâm · Pinyin: shā lín

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病名。即尿道结石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病名。即尿道结石。