沙瀨 shā lài · sa lại Hán Việt: sa lại · Pinyin: shā lài Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 瀨 (lại)Pinyinshā làiHán Việtsa lạiCấu tạo沙 + 瀨 · sa + lại nghĩa thành phần: sa + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙石上的水流。Tân Hoa Tự Điển 1.沙石上的水流。