沙灘裝 sa than trang Hán Việt: sa than trang Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 灘 (than) + 裝 (trang)Hán Việtsa than trangCấu tạo沙 + 灘 + 裝 · sa + than + trang nghĩa thành phần: sa + than + trang Nghĩa EngCihui 沙灘裝 hātānzhuāng n. beach suit M:²jiàn/tào