沙災 shā zāi · sa tai Hán Việt: sa tai · Pinyin: shā zāi Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 災 (tai)Pinyinshā zāiHán Việtsa taiCấu tạo沙 + 災 · sa + tai nghĩa thành phần: sa + tai