沙燕 shā yàn · sa yến Hán Việt: sa yến · Pinyin: shā yàn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 燕 (yến)Pinyinshā yànHán Việtsa yếnCấu tạo沙 + 燕 · sa + yến nghĩa thành phần: sa + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕的一种。毛灰色,比家燕大而笨,常栖息在墙壁的石缝里。Tân Hoa Tự Điển 1.燕的一种。毛灰色,比家燕大而笨,常栖息在墙壁的石缝里。