沙牛

shā niú sa ngưu

Hán Việt: sa ngưu · Pinyin: shā niú

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄牛; 比喻忠实诚恳为别人服务的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄牛。 2.比喻忠实诚恳为别人服务的人。