沙特
sa đặc
Hán Việt: sa đặc · Pinyin: shā tè
Tổng quan
Ả Rập Xê Út | viết tắt của Ả Rập Xê Út
Nghĩa
Việt
- Cihui Ả Rập Xê Út | viết tắt của Ả Rập Xê Út
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1905~1980)法國小說家、劇作家、存在主義哲學家。曾在巴黎大學研讀教育,後至德國學習哲學。二次大戰時從軍曾被俘,後又參加地下工作。著有小說《嘔吐》、《自由之路》,劇本《蒼蠅》、《髒手》、《可敬的娼妓》,哲學論著《存在與虛無》等。一九六四年獲諾貝爾文學獎。
Eng
- CC-CEDICT Saudi|abbr. for Saudi Arabia
- Cihui Saudi; abbr. for Saudi Arabia