沙猛 sa mãnh Hán Việt: sa mãnh Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 猛 (mãnh)Hán Việtsa mãnhCấu tạo沙 + 猛 · sa + mãnh nghĩa thành phần: sa + mãnh Nghĩa EngCihui 沙猛 hāměng n. <zoo.> filefish M:¹tiáo