沙璧 sa bích Hán Việt: sa bích Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 璧 (bích)Hán Việtsa bíchCấu tạo沙 + 璧 · sa + bích nghĩa thành phần: sa + bích Nghĩa EngCihui 沙璧 shābì n. wall of sand M:¹miàn