沙瓤

shā ráng sa nhương

Hán Việt: sa nhương · Pinyin: shā ráng

Tổng quan

dưa hấu cát; dưa hấu ruột xốp。(沙瓤兒)某些種西瓜熟透時瓤變鬆散而呈細粒狀,叫沙瓤兒。

Cấu tạo: (sa) + (nhương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưa hấu cát; dưa hấu ruột xốp。(沙瓤兒)某些種西瓜熟透時瓤變鬆散而呈細粒狀,叫沙瓤兒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松散而呈细粒状的瓜瓤。一般是西瓜熟透了的现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松散而呈细粒状的瓜瓤。一般是西瓜熟透了的现象。

Eng

  • Cihui 沙瓤 hāráng n. mushy watermelon pulp