沙田
sa điền
Hán Việt: sa điền · Pinyin: shā tián
Tổng quan
thị trấn Sha Tin ở Tân Giới, Hồng Kông
Nghĩa
Việt
- Cihui thị trấn Sha Tin ở Tân Giới, Hồng Kông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 江海邊因沙土沖積而成的新生地。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指水边或水洲沙淤之田; 旧时广东盐田亦称沙田。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指水边或水洲沙淤之田。 2.旧时广东盐田亦称沙田。
Eng
- CC-CEDICT Sha Tin town in New Territories, Hong Kong
- Cihui Sha Tin town in New Territories, Hong Kong