沙界

shā jiè sa giới

Hán Việt: sa giới · Pinyin: shā jiè

Tổng quan

sa giới (界名)恒河沙之世界也,恒河沙者多數之喻。☸

Cấu tạo: (sa) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa giới (界名)恒河沙之世界也,恒河沙者多數之喻。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓多如恒河沙数的世界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓多如恒河沙数的世界。