沙禪裏 sa thiện lí Hán Việt: sa thiện lí Tổng quan sa thiền lí (雜語)譯曰合十指。即叉十也。見梵語雜名。☸ Cấu tạo: 沙 (sa) + 禪 (thiện) + 裏 (lí)Hán Việtsa thiện líCấu tạo沙 + 禪 + 裏 · sa + thiện + lí nghĩa thành phần: sa + thiện + lí Nghĩa ViệtCihui sa thiền lí (雜語)譯曰合十指。即叉十也。見梵語雜名。☸