沙筆 shā bǐ · sa bút Hán Việt: sa bút · Pinyin: shā bǐ Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 筆 (bút)Pinyinshā bǐHán Việtsa bútCấu tạo沙 + 筆 · sa + bút nghĩa thành phần: sa + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种用墨少,笔势遒劲,笔画中有丝丝露白的书画笔法。亦称渴笔或飞白。Tân Hoa Tự Điển 1.一种用墨少,笔势遒劲,笔画中有丝丝露白的书画笔法。亦称渴笔或飞白。