沙籠 shā lóng · sa lung Hán Việt: sa lung · Pinyin: shā lóng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 籠 (lung)Pinyinshā lóngHán Việtsa lungCấu tạo沙 + 籠 · sa + lung nghĩa thành phần: sa + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马来语saron的译音。东南亚一带人围的一种裙子。Tân Hoa Tự Điển 1.马来语saron的译音。东南亚一带人围的一种裙子。