沙筯 shā zhù · sa trợ Hán Việt: sa trợ · Pinyin: shā zhù Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 筯 (trợ)Pinyinshā zhùHán Việtsa trợCấu tạo沙 + 筯 · sa + trợ nghĩa thành phần: sa + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沙箸"。