沙箸

shā zhù sa trứ

Hán Việt: sa trứ · Pinyin: shā zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沙筯"; 一种植物,多生于海滩中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沙筯"。 2.一种植物,多生于海滩中。