沙篆 shā zhuàn · sa triện Hán Việt: sa triện · Pinyin: shā zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 篆 (triện)Pinyinshā zhuànHán Việtsa triệnCấu tạo沙 + 篆 · sa + triện nghĩa thành phần: sa + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙石上呈现的篆书似的条纹。Tân Hoa Tự Điển 1.沙石上呈现的篆书似的条纹。