沙米 shā mǐ · sa mễ Hán Việt: sa mễ · Pinyin: shā mǐ Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 米 (mễ)Pinyinshā mǐHán Việtsa mễCấu tạo沙 + 米 · sa + mễ nghĩa thành phần: sa + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草本植物东蘠的子。多生长于沙地,可以做饭,因名。Tân Hoa Tự Điển 1.草本植物东蘠的子。多生长于沙地,可以做饭,因名。