沙粉 sa phấn Hán Việt: sa phấn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 粉 (phấn)Hán Việtsa phấnCấu tạo沙 + 粉 · sa + phấn nghĩa thành phần: sa + phấn Nghĩa EngCihui 沙粉 hāfěn n. emery powder