沙線 shā xiàn · sa tuyến Hán Việt: sa tuyến · Pinyin: shā xiàn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 線 (tuyến)Pinyinshā xiànHán Việtsa tuyếnCấu tạo沙 + 線 · sa + tuyến nghĩa thành phần: sa + tuyến