沙線

shā xiàn sa tuyến

Hán Việt: sa tuyến · Pinyin: shā xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沙线"; 地图上表明航道上暗滩的虚线。因亦指航线上的暗滩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沙线"。 2.地图上表明航道上暗滩的虚线。因亦指航线上的暗滩。