沙罩 sa tráo Hán Việt: sa tráo Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 罩 (tráo)Hán Việtsa tráoCấu tạo沙 + 罩 · sa + tráo nghĩa thành phần: sa + tráo Nghĩa EngCihui 沙罩 shāzhào n. scrim