沙羚 shā líng · sa linh Hán Việt: sa linh · Pinyin: shā líng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 羚 (linh)Pinyinshā língHán Việtsa linhCấu tạo沙 + 羚 · sa + linh nghĩa thành phần: sa + linh