沙聲地 sa thanh địa Hán Việt: sa thanh địa Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 聲 (thanh) + 地 (địa)Hán Việtsa thanh địaCấu tạo沙 + 聲 + 地 · sa + thanh + địa nghĩa thành phần: sa + thanh + địa Nghĩa EngCihui raucously