沙茶

shā chá sa trà

Hán Việt: sa trà · Pinyin: shā chá

Tổng quan

sốt sa tế (sốt đậu phộng cay), cũng được viết là sate

Cấu tạo: (sa) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sốt sa tế (sốt đậu phộng cay), cũng được viết là sate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種調味醬品。有辛辣的味道,吃火鍋時常用來調味。也稱為「沙茶醬」。

Eng

  • CC-CEDICT satay (spicy peanut sauce), also spelled sate
  • Cihui satay (spicy peanut sauce), also spelled sate