沙蒸

shā zhēng sa chưng

Hán Việt: sa chưng · Pinyin: shā zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (chưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓沙滩或沙地上闷热如蒸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沙滩或沙地上闷热如蒸。