沙藜

sa lê

Hán Việt: sa lê

Tổng quan

oại trái lê, ăn sạo sạo như cát. sa lê sa lê ☆Loại trái lê, ăn sạo sạo như cát.

Cấu tạo: (sa) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oại trái lê, ăn sạo sạo như cát. sa lê sa lê ☆Loại trái lê, ăn sạo sạo như cát.