沙藤 sa đằng Hán Việt: sa đằng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 藤 (đằng)Hán Việtsa đằngCấu tạo沙 + 藤 · sa + đằng nghĩa thành phần: sa + đằng Nghĩa EngCihui 沙藤 hāténg n. <bot.> rattan M:²gēn