沙蚤

sa tảo

Hán Việt: sa tảo

Tổng quan

(động vật) rệp kẽ ngón tay (luồn dưới da để hút máu)

Cấu tạo: 沙 (sa) + 蚤 (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọ chét cát
  • Tần suất từ (động vật) rệp kẽ ngón tay (luồn dưới da để hút máu)
  • Biên soạn 沙蚤 shāzǎo n. <zoo.> sand hopper

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chigoe

Eng

  • Cihui 沙蚤 shāzǎo n. <zoo.> sand hopper
  • Tần suất từ 沙蚤 shāzǎo n. <zoo.> sand hopper

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克 · 沙劫