沙蛤

shā há sa cáp

Hán Việt: sa cáp · Pinyin: shā há

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (cáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种生活于浅海泥沙中的蛤蜊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种生活于浅海泥沙中的蛤蜊。