沙蠅 sa dăng Hán Việt: sa dăng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 蠅 (dăng)Hán Việtsa dăngCấu tạo沙 + 蠅 · sa + dăng nghĩa thành phần: sa + dăng Nghĩa EngCihui 沙蠅 hāyíng* n. <zoo.> sandfly M:²zhī