沙蟹
sa giải
Hán Việt: sa giải · Pinyin: shā xiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英语showhand的译音。或译梭哈。扑克牌赌法的一种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英语showhand的译音。或译梭哈。扑克牌赌法的一种。
Eng
- Cihui 沙蟹 hāxiè n. <zoo.> ghost crabs M:²zhī