沙衍

shā yǎn sa diễn

Hán Việt: sa diễn · Pinyin: shā yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (diễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沙漠; 沙滩边水浅处。亦指沙滩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沙漠。 2.沙滩边水浅处。亦指沙滩。