沙裙 shā qún · sa quần Hán Việt: sa quần · Pinyin: shā qún Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 裙 (quần)Pinyinshā qúnHán Việtsa quầnCấu tạo沙 + 裙 · sa + quần nghĩa thành phần: sa + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙田边缘的荒地。Tân Hoa Tự Điển 1.沙田边缘的荒地。