沙角

shā jiǎo sa giác

Hán Việt: sa giác · Pinyin: shā jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫩菱角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫩菱角。

Eng

  • Cihui 沙角 shājiǎo p.w. sand spit||►See also ²shājué