沙道

shā dào sa đạo

Hán Việt: sa đạo · Pinyin: shā dào

Tổng quan

đường cát

Cấu tạo: (sa) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代专为宰相通行车马所铺筑的沙面道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代专为宰相通行车马所铺筑的沙面道路。