沙鉢 shā bō · sa bát Hán Việt: sa bát · Pinyin: shā bō Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鉢 (bát)Pinyinshā bōHán Việtsa bátCấu tạo沙 + 鉢 · sa + bát nghĩa thành phần: sa + bát