沙鉤 shā gōu · sa câu Hán Việt: sa câu · Pinyin: shā gōu Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鉤 (câu)Pinyinshā gōuHán Việtsa câuCấu tạo沙 + 鉤 · sa + câu nghĩa thành phần: sa + câu