沙錐 sa trùy Hán Việt: sa trùy Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 錐 (trùy)Hán Việtsa trùyCấu tạo沙 + 錐 · sa + trùy nghĩa thành phần: sa + trùy Nghĩa EngCihui 沙錐 hāzhuī n. <zoo.> snipe M:²zhī