沙鐘 shā zhōng · sa chung Hán Việt: sa chung · Pinyin: shā zhōng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鐘 (chung)Pinyinshā zhōngHán Việtsa chungCấu tạo沙 + 鐘 · sa + chung nghĩa thành phần: sa + chung