沙鑼

shā luó sa la

Hán Việt: sa la · Pinyin: shā luó

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沙罗"; 一种打击乐器,行军时又作为盥洗用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沙罗"。 2.一种打击乐器,行军时又作为盥洗用具。