沙錘 shā chuí · sa chuy Hán Việt: sa chuy · Pinyin: shā chuí Tổng quan maraca Cấu tạo: 沙 (sa) + 錘 (chuy)Pinyinshā chuíHán Việtsa chuyCấu tạo沙 + 錘 · sa + chuy nghĩa thành phần: sa + chuy Nghĩa EngCC-CEDICT maracaCihui maraca