沙障 sa chướng Hán Việt: sa chướng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 障 (chướng)Hán Việtsa chướngCấu tạo沙 + 障 · sa + chướng nghĩa thành phần: sa + chướng Nghĩa EngCihui 沙障 shāzhàng n. sand-protecting barrier M:²dào