沙雕

shā diāo sa điêu

Hán Việt: sa điêu · Pinyin: shā diāo

Tổng quan

tượng cát

Cấu tạo: (sa) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tượng cát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用潮溼的海沙進行雕刻,稱為「沙雕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把沙土堆积起来做材料,在上面雕塑形象的艺术,也指这样的雕塑作品。

Eng

  • CC-CEDICT sand sculpture
  • Cihui sand sculpture