沙飛 shā fēi · sa phi Hán Việt: sa phi · Pinyin: shā fēi Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 飛 (phi)Pinyinshā fēiHán Việtsa phiCấu tạo沙 + 飛 · sa + phi nghĩa thành phần: sa + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扬州一种木顶游船,本叫飞仙,因系沙氏所造,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.扬州一种木顶游船,本叫飞仙,因系沙氏所造,故称。